Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Long JPY, Short USD
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IN
Invesco Currencyshares Japanese Yen Trust
FXY
·
US46138W1071
Hàng hóa
469,48 tr.đ.
183.053
IN
Invesco
0,40
Long JPY, Short USD
Japanese Yen per U.S. Dollar
12/2/2007
57,64
0,00
0,00
PR
ProShares Ultra Yen
YCL
·
US74347W2706
Hàng hóa
46,22 tr.đ.
48.518,13
PR
ProShares
0,95
Long JPY, Short USD
JPY/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return
24/11/2008
18,05
0,00
0,00
WI
WisdomTree Long JPY Short USD
LJPY.L
·
JE00B68GSP26
Hàng hóa
5,59 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,39
Long JPY, Short USD
MSFX Long Japanese Yen Index
12/11/2009
22,85
0,00
0,00
WI
WisdomTree Long JPY Short USD 3x Daily
LJP3.L
·
JE00B3X9GJ56
Hàng hóa
4,13 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Long JPY, Short USD
MSFX Triple Long Japanese Yen Index
8/11/2010
1,86
0,00
0,00
IP
iPath JPY/USD Exchange Rate ETN
JYNFF
·
GB00B1WPB282
Hàng hóa
89.788,1
—
IP
iPath
0,40
Long JPY, Short USD
USD/JPY Exchange Rate
8/5/2007
49,75
0,00
0,00
IF
iFreeETF US Dollar Bear ETF Units
517A.T
·
JP3051270001
Hàng hóa
—
—
IF
iFreeETF
0,00
Long JPY, Short USD
Bloomberg US Dollar Bear JPY Index - JPY - Benchmark Price Return
2/3/2026
0,00
0,00
0,00
KI
Hantoo S&P Yen Dollar Futures ETN
570097.KQ
·
KRG570000973
Hàng hóa
—
—
KI
Korea Investment & Securities
0,00
Long JPY, Short USD
S&P Japanese Yen Futures Index - KRW - Benchmark TR Net
10/8/2023
0,00
0,00
0,00
KI
Hantoo S&P Leveraged Yen Dollar Futures ETN
570098.KQ
·
KRG570000981
Hàng hóa
—
—
KI
Korea Investment & Securities
0,00
Long JPY, Short USD
S&P Japanese Yen Futures 2x Leverage Daily Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net
10/8/2023
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm